Vnumber là số phone địa phương (phone bàn) tại VN, được cung cấp riêng cho mỗi quý khách tại Mỹ khi mở account. Ví dụ: Vnumber tại Sài Gòn là (08).123....
Read more...
là
số điện thoại thực tại một quốc gia nào đó (chẳng hạn +84 8 8 239398 tại Việt Nam). Khi thực hiện cuộc gọi đến số DID,...
- Nhanh chóng dễ dàng, k
hông phí thuê bao, k
hông phí kích hoạt, n
hiều mệnh giá cho khách hàng lựa chọn.
-
Được sử dụng trên nền công...
Dịch vụ điện thoại Pinless là một dịch vụ điện thoại đường dài/quốc tế giúp cho người gọi không bị rắc rối khi phải quay tới 10 ho...
| Dùng Tổng Đài Địa Phương | Dùng Tổng Đài Miễn Phí | ||||||
|
Số Tiền |
Sài Gòn/Hà Nội
(848)/(844) 4.7 xu/phút |
Các Tỉnh
(84) 6.7 xu/phút |
Di Động
(849) 7.7 xu/phút |
(848)/(844) 6.7 xu/phút |
(84) 8.7 xu/phút |
(849) 9.7 xu/phút |
|
| $10 | 213 phút | 150 phút | 130 phút | 150 phút | 115 phút | 105 phút | |
| $25 | 532 phút | 374 phút | 325 phút | 373 phút | 288 phút | 258 phút | |
| $35 | 745 phút | 523 phút | 455 phút | 522 phút | 402 phút | 361 phút | |
| $100 | 2128 phút | 1493 phút | 1299 phút | 1493 phút | 1150 phút | 1031 phút | |
| $105 | 2235 phút | 1568 phút | 1364 phút | 1567 phút | 1207 phút | 1082 phút | |
|
13/7/2009 - Tính năng mới Direct Dial chỉ có ở Circlecall Giá cước không thay đổi khi dùng số tổng đài Việt Nam này. 20/3/2009 : |
|
| COUNTRY | CODE | RATE |
| China | 86 | 1.8¢ |
| Cambodia | 855 | 9.7¢ |
| India - Mobile |
919 | 5.9¢ |
| Taiwan-Taipei | 8862 | 2.2¢ |
| Hong Kong | 8526 | 1.5¢ |
| Japan | 81 | 3.5¢ |
| Philippines | 63 | 14.4¢ |
| Korea | 82 | 3.5¢ |
| France | 33 | 2.9¢ |